Eating at a Vegetarian Restaurant · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Eating at a Vegetarian Restaurant · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. Last night, I ate with a colleague at a vegetarian restaurant.

    Tối qua, tôi ăn cùng đồng nghiệp tại một nhà hàng chay.

  2. It was my first visit there.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến nơi đó.

  3. The menu had many dishes made with beans, mushrooms, and vegetables.

    Thực đơn có nhiều món làm từ đậu, nấm và rau.

  4. I asked the waiter which dish had plenty of green vegetables.

    Tôi hỏi người phục vụ món nào có nhiều rau xanh.

  5. He recommended a bean curry with brown rice.

    Anh ấy gợi ý món cà ri đậu với cơm gạo lứt.

  6. My colleague chose fried noodles with tofu.

    Đồng nghiệp của tôi chọn mì xào với đậu phụ.

  7. We shared a plate of vegetable rolls before the main dishes.

    Chúng tôi chia sẻ một đĩa cuốn rau trước món chính.

  8. The curry was less spicy than I expected.

    Món cà ri ít cay hơn tôi tưởng.

  9. My colleague's tofu was crisp outside and soft inside.

    Đậu phụ của đồng nghiệp giòn ở ngoài và mềm bên trong.

  10. We drank green tea instead of soft drinks.

    Chúng tôi uống trà xanh thay vì nước ngọt.

  11. The meal made me want to cook more vegetarian food at home.

    Bữa ăn làm tôi muốn nấu thêm món chay ở nhà.

  12. I saved the restaurant name on my phone before leaving.

    Tôi lưu tên nhà hàng vào điện thoại trước khi rời đi.