Dinner by Candlelight · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Dinner by Candlelight · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. A storm cut the power during our dinner at a small restaurant.

    Một cơn bão làm nhà hàng mất điện trong bữa tối của chúng tôi.

  2. At first, the dining room was dark for a few seconds.

    Ban đầu, căn phòng tối trong vài giây.

  3. The staff quickly placed candles on every table.

    Nhân viên nhanh chóng đặt nến trên mỗi bàn.

  4. The kitchen still had gas, so the cooks continued working.

    Bếp vẫn dùng được ga nên họ tiếp tục nấu.

  5. I ordered pumpkin soup, while my friend chose noodles.

    Tôi gọi súp bí đỏ còn bạn tôi gọi mì.

  6. The candlelight made the room look calmer than usual.

    Ánh nến làm căn phòng trông yên tĩnh hơn bình thường.

  7. Rain hit the windows while we ate.

    Mưa đập vào cửa kính trong khi chúng tôi ăn.

  8. The waiter brought another candle when the first one burned low.

    Người phục vụ mang thêm một cây nến khi cây đầu tiên cháy gần hết.

  9. The power returned just before we ordered dessert.

    Điện trở lại ngay trước khi chúng tôi gọi món tráng miệng.

  10. Everyone in the room clapped and laughed.

    Mọi người trong phòng vỗ tay và cười.

  11. We shared a piece of chocolate cake before leaving.

    Chúng tôi chia sẻ một miếng bánh sô-cô-la trước khi về.

  12. The dinner was more unusual than planned but very memorable.

    Bữa tối khác thường hơn dự định nhưng rất đáng nhớ.