Lunch with Co-workers · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Lunch with Co-workers · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. My team usually has lunch together on Wednesdays.

    Nhóm của tôi thường ăn trưa cùng nhau vào thứ Tư.

  2. This week, we chose a new restaurant near the office.

    Tuần này, chúng tôi chọn quán ăn mới gần văn phòng.

  3. We walked there just after twelve o'clock.

    Chúng tôi đi bộ đến đó ngay sau mười hai giờ.

  4. A colleague had booked a table because the place is usually busy.

    Một đồng nghiệp đặt bàn trước vì quán thường đông.

  5. I chose soup and bread because I did not want a heavy meal.

    Tôi chọn súp và bánh mì vì không muốn ăn quá nhiều.

  6. Two others ordered the rice special of the day.

    Hai người khác gọi món cơm đặc biệt của ngày.

  7. During lunch, we tried not to talk about work.

    Trong lúc ăn, chúng tôi tránh nói về công việc.

  8. Instead, Tom told us about his weekend trip.

    Thay vào đó, Tom kể về chuyến đi cuối tuần của anh ấy.

  9. The waiter brought one bill at the end of the meal.

    Người phục vụ mang hóa đơn chung đến cuối bữa.

  10. We divided the total equally between five people.

    Chúng tôi chia số tiền đều cho năm người.

  11. Everyone returned to the office before one o'clock.

    Mọi người trở lại văn phòng trước một giờ.

  12. The short lunch gave the team a relaxing break.

    Bữa trưa ngắn giúp cả nhóm thư giãn giữa ngày.