Reading the Specials Board · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Reading the Specials Board · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. I entered a small restaurant because the board outside looked interesting.

    Tôi vào một quán nhỏ vì bảng ngoài cửa trông thú vị.

  2. The board listed three specials available only that day.

    Bảng ghi ba món đặc biệt chỉ có trong ngày.

  3. One option was grilled fish with potatoes and green beans.

    Một món là cá nướng với khoai tây và đậu xanh.

  4. I asked the waiter whether the soup contained milk.

    Tôi hỏi người phục vụ món súp có chứa sữa không.

  5. He checked with the kitchen before answering.

    Anh ấy kiểm tra với bếp trước khi trả lời.

  6. The soup had no milk, so I decided to order it.

    Súp không có sữa nên tôi quyết định gọi món đó.

  7. I also chose the fish because it was cheaper today.

    Tôi cũng chọn món cá vì giá hôm nay thấp hơn.

  8. The soup arrived first with a slice of warm bread.

    Món súp đến trước với một lát bánh mì ấm.

  9. The fish was larger than expected, so I skipped dessert.

    Món cá lớn hơn tôi nghĩ nên tôi không gọi tráng miệng.

  10. When paying, I asked what tomorrow's special would be.

    Khi thanh toán, tôi hỏi ngày mai có món đặc biệt gì.

  11. The waiter said the chef had not decided yet.

    Người phục vụ nói đầu bếp chưa quyết định.

  12. I left and planned to return the following week.

    Tôi rời quán và dự định quay lại vào tuần sau.