Gentle Joint Exercises · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Gentle Joint Exercises · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ

12 câu luyện viết · Fitness Habits

  1. Each morning, I spend about ten minutes on gentle joint exercises.

    Mỗi sáng, tôi dành khoảng mười phút tập các khớp nhẹ nhàng.

  2. I stand beside a chair for support if I need it.

    Tôi đứng cạnh ghế để có điểm tựa nếu cần.

  3. First, I roll my shoulders slowly backwards.

    Đầu tiên, tôi xoay vai chậm về phía sau.

  4. Then I bend and straighten my elbows several times.

    Sau đó, tôi gập và duỗi khuỷu tay vài lần.

  5. I circle my wrists gently without forcing them.

    Tôi xoay cổ tay nhẹ mà không dùng lực mạnh.

  6. Next, I lift each knee a little.

    Tiếp theo, tôi nhấc nhẹ từng đầu gối lên.

  7. I circle each ankle while holding the chair back.

    Tôi xoay mắt cá chân khi giữ lưng ghế.

  8. If a movement hurts, I stop immediately.

    Nếu một động tác gây đau, tôi dừng ngay.

  9. I breathe normally instead of holding my breath.

    Tôi thở đều thay vì nín thở khi vận động.

  10. The slow movements make my body feel less stiff in the morning.

    Các động tác chậm giúp cơ thể bớt cứng vào buổi sáng.

  11. Afterwards, I walk around the room for one minute.

    Sau bài tập, tôi đi lại quanh phòng trong một phút.

  12. I feel more ready for the rest of the day.

    Tôi cảm thấy sẵn sàng hơn cho các việc trong ngày.