Walking for Thirty Minutes · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Walking for Thirty Minutes · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di
12 câu luyện viết · Fitness Habits
I try to walk for thirty minutes on most days.
Tôi cố gắng đi bộ ba mươi phút vào hầu hết các ngày.
After work, I change my shoes and head to the park.
Sau giờ làm, tôi thay giày và đi ra công viên.
I begin at a comfortable pace for the first five minutes.
Tôi bắt đầu với tốc độ thoải mái trong năm phút đầu.
Then I walk faster along the flat path.
Sau đó, tôi đi nhanh hơn trên đoạn đường phẳng.
I usually pass the lake and go around the playground.
Tôi thường đi qua hồ và vòng quanh sân chơi.
If the park is busy, I take the outer path.
Nếu công viên đông, tôi chọn con đường phía ngoài.
I carry water on warmer days.
Tôi mang theo nước vào những ngày ấm.
Around minute twenty, I slow down slightly.
Khoảng phút hai mươi, tôi giảm tốc một chút.
For the final five minutes, I walk slowly to relax my legs.
Năm phút cuối, tôi đi chậm để thư giãn chân.
I check my watch when I reach the park gate.
Tôi kiểm tra đồng hồ khi về đến cổng công viên.
If I am short of time, I add one small loop.
Nếu thiếu vài phút, tôi đi thêm một vòng ngắn.
Regular walking is easier to maintain than a very hard workout.
Đi bộ đều đặn dễ duy trì hơn một bài tập quá khó.