Taking the Stairs · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Taking the Stairs · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

12 câu luyện viết · Fitness Habits

  1. My office is on the fourth floor of a small building.

    Văn phòng của tôi ở tầng bốn của một tòa nhà nhỏ.

  2. I used to take the lift every morning.

    Trước đây, tôi luôn dùng thang máy vào buổi sáng.

  3. Now I usually take the stairs when I am not carrying heavy things.

    Bây giờ, tôi thường đi cầu thang nếu không mang đồ nặng.

  4. I start slowly on the first two floors.

    Tôi bắt đầu chậm ở hai tầng đầu.

  5. I use the handrail when the stairs are busy.

    Tôi giữ tay vịn nếu cầu thang đông người.

  6. By the third floor, I am usually breathing a little faster.

    Đến tầng ba, tôi thường thở nhanh hơn một chút.

  7. I do not run because I want to avoid slipping or bumping into others.

    Tôi không chạy vì muốn tránh trượt hoặc va người khác.

  8. If my knee hurts, I use the lift instead.

    Nếu đầu gối đau, tôi dùng thang máy thay thế.

  9. At lunchtime, I also take the stairs down to the canteen.

    Buổi trưa, tôi cũng đi cầu thang xuống căng tin.

  10. Going down is easier, but I still step carefully.

    Đi xuống dễ hơn nhưng tôi vẫn bước cẩn thận.

  11. After several weeks, four floors no longer feel very difficult.

    Sau vài tuần, bốn tầng không còn thấy quá khó.

  12. This habit adds extra movement to my working day.

    Thói quen này bổ sung thêm vận động vào ngày làm việc của tôi.