Practising Deep Breathing · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Practising Deep Breathing · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ

12 câu luyện viết · Fitness Habits

  1. I practise deep breathing for a few minutes when I need to relax.

    Tôi tập thở sâu vài phút khi cần thư giãn.

  2. I usually sit on a chair with both feet on the floor.

    Tôi thường ngồi trên ghế với hai chân đặt trên sàn.

  3. First, I relax my shoulders and place a hand on my stomach.

    Đầu tiên, tôi thả lỏng vai và đặt tay lên bụng.

  4. I breathe in slowly through my nose for four counts.

    Tôi hít vào chậm qua mũi trong bốn nhịp.

  5. Then I breathe out gently through my mouth.

    Sau đó, tôi thở ra nhẹ qua miệng.

  6. My hand helps me feel my stomach rise and fall.

    Bàn tay giúp tôi cảm nhận bụng nâng lên và hạ xuống.

  7. I do not try to take in too much air.

    Tôi không cố hít lượng không khí quá lớn.

  8. If I feel dizzy, I return to normal breathing.

    Nếu thấy chóng mặt, tôi trở lại nhịp thở bình thường.

  9. I usually repeat the breathing about six times.

    Tôi thường lặp lại khoảng sáu lần.

  10. The room seems quieter after a few minutes.

    Căn phòng dường như yên tĩnh hơn sau vài phút.

  11. I often do this before a stressful meeting.

    Tôi thường làm bài này trước một cuộc họp căng thẳng.

  12. It helps me enter the meeting feeling calmer.

    Nó giúp tôi bắt đầu cuộc họp bình tĩnh hơn.