Keeping a Regular Sleep Schedule · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Keeping a Regular Sleep Schedule · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Fitness Habits
I try to sleep and wake at similar times each day.
Tôi cố gắng đi ngủ và thức dậy vào giờ gần giống nhau.
On weekdays, my alarm rings at half past six.
Trong tuần, chuông báo thức của tôi reo lúc sáu giờ ba mươi.
I usually get into bed before eleven at night.
Tôi thường lên giường trước mười một giờ tối.
About an hour earlier, I lower the lights in my room.
Khoảng một giờ trước đó, tôi để đèn trong phòng tối hơn.
I avoid drinking coffee late in the afternoon.
Tôi tránh uống cà phê vào cuối buổi chiều.
I leave my phone on a table instead of beside my pillow.
Tôi để điện thoại trên bàn thay vì cạnh gối.
If I am not sleepy, I read a few pages of a paper book.
Nếu chưa buồn ngủ, tôi đọc vài trang sách giấy.
At weekends, I do not sleep much later than usual.
Cuối tuần, tôi không ngủ muộn hơn quá nhiều.
This makes Sunday night easier for me.
Điều này giúp tối Chủ nhật dễ ngủ hơn.
After several weeks, I needed the snooze button less often.
Sau vài tuần, tôi ít cần bấm hoãn báo thức.
In the morning, I feel awake sooner than before.
Buổi sáng, tôi cảm thấy tỉnh táo nhanh hơn trước.
Regular sleep times have become a steady part of my routine.
Giờ ngủ đều đã trở thành một phần ổn định trong nếp sinh hoạt của tôi.