Eating High-fibre Foods · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Eating High-fibre Foods · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn
12 câu luyện viết · Fitness Habits
I wanted to eat more high-fibre foods during the week.
Tôi muốn ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hơn trong tuần.
I started by replacing white bread with wholemeal bread.
Tôi bắt đầu bằng cách thay bánh mì trắng bằng bánh mì nguyên hạt.
At breakfast, I added oats and a pear.
Bữa sáng, tôi thêm yến mạch và một quả lê.
I also kept beans and lentils in the cupboard.
Tôi cũng để đậu và đậu lăng trong tủ bếp.
Twice a week, I added beans to soup or salad.
Hai lần một tuần, tôi cho đậu vào súp hoặc salad.
Vegetables still make up a large part of my evening meal.
Rau vẫn chiếm phần lớn đĩa ăn tối của tôi.
I increased the fibre gradually instead of changing everything at once.
Tôi tăng lượng chất xơ từ từ thay vì thay đổi ngay lập tức.
I also remembered to drink enough water during the day.
Tôi cũng nhớ uống đủ nước trong ngày.
When shopping, I compared the labels on two cereals.
Khi mua đồ, tôi so sánh nhãn của hai loại ngũ cốc.
The lower-sugar cereal had more fibre, so I chose it.
Loại ít đường có nhiều chất xơ hơn nên tôi chọn nó.
After a month, the new choices became familiar.
Sau một tháng, những lựa chọn mới đã trở nên quen thuộc.
I do not need a complicated menu to keep the habit.
Tôi không cần một thực đơn phức tạp để duy trì thói quen.