Taking Breaks from Screens · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Taking Breaks from Screens · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di
12 câu luyện viết · Fitness Habits
My job keeps me in front of a screen for many hours.
Công việc của tôi khiến tôi nhìn màn hình nhiều giờ mỗi ngày.
Recently, I started taking short eye breaks more often.
Gần đây, tôi bắt đầu nghỉ mắt ngắn thường xuyên hơn.
I set a computer reminder every forty minutes.
Tôi đặt lời nhắc trên máy tính mỗi bốn mươi phút.
When it appears, I look out of the window for a while.
Khi nó hiện lên, tôi nhìn ra cửa sổ một lúc.
I choose a distant object instead of checking my phone.
Tôi chọn một vật ở xa thay vì xem điện thoại.
Sometimes I stand up and walk to get water.
Đôi khi tôi đứng lên và đi lấy nước.
The break lasts only a few minutes and does not delay my work.
Khoảng nghỉ chỉ kéo dài vài phút và không làm chậm công việc.
I also increase the text size when documents are too small.
Tôi cũng tăng cỡ chữ khi tài liệu quá nhỏ.
In the evening, I try to avoid screens during meals.
Buổi tối, tôi cố tránh màn hình trong bữa ăn.
My eyes have felt less dry since I changed the habit.
Mắt tôi ít khô hơn kể từ khi thay đổi thói quen.
I still use screens a lot, but my breaks are more regular.
Tôi vẫn dùng màn hình nhiều nhưng các lần nghỉ đã đều đặn hơn.
A simple reminder helps me remember to look away.
Một lời nhắc đơn giản giúp tôi nhớ rời mắt khỏi màn hình.