Fixing a Bicycle Chain Together · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Fixing a Bicycle Chain Together · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Friendship Stories

  1. Ben's bicycle chain came off while we were riding in the park.

    Xích xe đạp của Ben tuột khi chúng tôi đang đi trong công viên.

  2. He stopped immediately and pushed the bicycle off the path.

    Anh ấy dừng ngay và dắt xe khỏi đường đi.

  3. I held the bicycle steady while Ben checked the back wheel.

    Tôi giữ xe thẳng trong khi Ben nhìn bánh sau.

  4. The chain was unbroken but had slipped off the gear.

    Xích vẫn nguyên nhưng nằm ngoài bánh răng.

  5. Ben used a tissue to keep some oil off his hands.

    Ben dùng khăn giấy để giữ tay bớt dính dầu.

  6. I lifted the back wheel slightly as he asked.

    Tôi nhấc nhẹ bánh sau theo hướng dẫn của anh ấy.

  7. He placed the chain back onto the small gear.

    Anh đặt xích trở lại bánh răng nhỏ.

  8. Then I turned the pedal slowly by hand.

    Sau đó, tôi quay bàn đạp chậm bằng tay.

  9. The chain moved around the gear without slipping again.

    Xích chạy quanh bánh răng mà không tuột nữa.

  10. Ben cleaned his hands with a wet wipe from my bag.

    Ben lau tay bằng khăn ướt trong ba lô tôi.

  11. We cycled slowly for several minutes to test the repair.

    Chúng tôi đạp chậm vài phút để kiểm tra xe.

  12. The bicycle worked normally, so we continued our ride.

    Chiếc xe chạy bình thường nên chúng tôi tiếp tục chuyến đi.