Saying Sorry after an Argument · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Saying Sorry after an Argument · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Friendship Stories

  1. My close friend and I argued about a group project.

    Tôi và bạn thân tranh cãi về một dự án nhóm.

  2. I thought she had changed the plan without telling me.

    Tôi nghĩ cô ấy đã thay đổi kế hoạch mà không báo.

  3. I spoke too sharply and left the conversation early.

    Tôi nói quá gay gắt và rời cuộc trò chuyện sớm.

  4. That evening, I reread the group's messages.

    Tối đó, tôi đọc lại tin nhắn của nhóm.

  5. I realised she had explained the change, but I had missed it.

    Tôi nhận ra cô ấy đã thông báo nhưng tôi bỏ sót.

  6. The next morning, I found her before class.

    Sáng hôm sau, tôi tìm cô ấy trước giờ học.

  7. I clearly said that I had misunderstood the situation.

    Tôi nói rõ rằng mình đã hiểu sai tình huống.

  8. I apologised for speaking impatiently.

    Tôi xin lỗi vì đã nói chuyện thiếu kiên nhẫn.

  9. She said my words had upset her.

    Cô ấy nói lời của tôi làm cô ấy khó chịu.

  10. I listened and did not try to defend my reaction.

    Tôi lắng nghe và không cố biện minh cho phản ứng của mình.

  11. We agreed on a clearer way to share changes next time.

    Chúng tôi thống nhất cách thông báo thay đổi rõ hơn lần sau.

  12. After the conversation, we continued the project together.

    Sau cuộc nói chuyện, chúng tôi tiếp tục dự án cùng nhau.