Putting Up Bookshelves · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Putting Up Bookshelves · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ

12 câu luyện viết · Home Improvement

  1. My books had filled two boxes on the floor.

    Sách của tôi đã chất đầy hai chiếc hộp trên sàn.

  2. I bought three simple shelves for my bedroom wall.

    Tôi mua ba chiếc kệ đơn giản cho bức tường phòng ngủ.

  3. A friend came to help me on Saturday afternoon.

    Một người bạn đến giúp tôi vào chiều thứ Bảy.

  4. We used a level to mark the height of each shelf.

    Chúng tôi dùng thước để đánh dấu chiều cao của từng kệ.

  5. I checked the marks to make sure they were even.

    Tôi kiểm tra các dấu để chắc chắn chúng thẳng hàng.

  6. My friend drilled the holes while I held a vacuum nearby.

    Bạn tôi khoan các lỗ trong khi tôi giữ máy hút bụi gần đó.

  7. We fixed the brackets to the wall with screws.

    Chúng tôi đặt các giá đỡ vào tường bằng vít.

  8. Then we placed the shelf boards on the brackets.

    Sau đó, các tấm kệ được đặt lên từng giá đỡ.

  9. I pulled each shelf gently to check that it was secure.

    Tôi kéo nhẹ từng kệ để kiểm tra độ chắc.

  10. Finally, I arranged the books by size and subject.

    Cuối cùng, tôi sắp sách theo kích thước và chủ đề.

  11. The two boxes on the floor were now empty.

    Hai chiếc hộp trên sàn giờ đã trống.

  12. The room looked tidier, and my books were easier to find.

    Căn phòng trông gọn hơn và tôi dễ tìm sách hơn.