Organising the Storage Cupboard · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Organising the Storage Cupboard · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Home Improvement

  1. The storage cupboard under the stairs had become very untidy.

    Tủ chứa đồ dưới cầu thang đã trở nên rất lộn xộn.

  2. I could not find batteries when I needed them last week.

    Tôi không thể tìm pin khi cần chúng tuần trước.

  3. So I took everything out onto the hallway floor.

    Vì vậy, tôi lấy mọi thứ ra sàn hành lang.

  4. I found tools, light bulbs, bags, and cleaning supplies.

    Tôi tìm thấy dụng cụ, bóng đèn, túi và đồ vệ sinh.

  5. I placed the heavy bottles on the lowest shelf.

    Tôi đặt các chai nặng trên kệ thấp nhất.

  6. Small tools went into two plastic boxes.

    Dụng cụ nhỏ được cho vào hai hộp nhựa.

  7. I labelled each box with a black pen.

    Tôi dán nhãn từng hộp bằng bút đen.

  8. I kept the light bulbs separately to prevent breakage.

    Tôi để riêng các bóng đèn để tránh bị vỡ.

  9. I folded the reusable bags into a basket.

    Những chiếc túi dùng lại được gấp trong một giỏ.

  10. I threw away empty bottles and broken items.

    Tôi bỏ những chai rỗng và đồ đã hỏng.

  11. After an hour, the cupboard door could close easily.

    Sau một giờ, cửa tủ có thể đóng dễ dàng.

  12. Now I know exactly where each kind of item belongs.

    Bây giờ tôi biết chính xác nơi cất từng loại đồ.