Cycling through the Rice Fields · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Cycling through the Rice Fields · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · Local Excursions
Last month, I rented a bicycle to ride through the rice fields.
Tháng trước, tôi thuê xe đạp để đi qua những cánh đồng lúa.
The shop owner gave me a map with a ten-kilometre route.
Chủ cửa hàng đưa tôi bản đồ có tuyến đường dài mười cây số.
I started while the sun was low and the air was cool.
Tôi bắt đầu khi mặt trời còn thấp và trời chưa nóng.
The narrow road ran between two wide green fields.
Con đường nhỏ chạy giữa hai cánh đồng xanh rộng.
I slowed down when farmers passed with grass on their motorbikes.
Tôi giảm tốc khi gặp nông dân chở cỏ trên xe máy.
At one point, a group of ducks was crossing the road.
Ở một đoạn, đàn vịt đang băng qua đường.
I stopped until the last duck had crossed.
Tôi dừng lại cho đến khi con cuối cùng đi qua.
Later, I rested under a shelter beside an irrigation canal.
Sau đó, tôi nghỉ dưới một mái che cạnh kênh nước.
A local person showed me a shorter way back to the village.
Một người dân chỉ cho tôi con đường ngắn hơn để về làng.
I followed the directions and crossed a small bridge.
Tôi đi theo chỉ dẫn và qua một cây cầu nhỏ.
I returned the bicycle before noon as agreed.
Tôi trả xe trước buổi trưa như đã hẹn.
The ride showed me the countryside at a slower pace.
Chuyến đi giúp tôi ngắm vùng quê một cách chậm rãi hơn.