Watching a Classic Play · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Watching a Classic Play · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Music and Entertainment

  1. On Friday evening, I watched a classic play at the city theatre.

    Tối thứ Sáu, tôi xem một vở kịch cổ điển tại nhà hát thành phố.

  2. I had read a short summary before going.

    Tôi đã đọc một bản tóm tắt ngắn trước khi đi.

  3. My seat was in the sixth row, near the centre.

    Chỗ ngồi của tôi ở hàng thứ sáu, gần giữa sân khấu.

  4. The red curtain opened exactly at seven o'clock.

    Tấm màn đỏ mở ra đúng lúc bảy giờ.

  5. The first scene took place in a large family room.

    Cảnh đầu diễn ra trong một căn phòng lớn của gia đình.

  6. The actors spoke clearly, so I understood most of the story.

    Các diễn viên nói rõ nên tôi hiểu phần lớn câu chuyện.

  7. One comic character made the whole audience laugh several times.

    Một nhân vật hài khiến cả khán phòng cười nhiều lần.

  8. During the interval, I bought water and read the programme.

    Trong giờ nghỉ, tôi mua nước và đọc chương trình biểu diễn.

  9. The second half was more serious and ended sadly.

    Phần hai nghiêm túc hơn và kết thúc khá buồn.

  10. The audience applauded for a long time when the actors bowed.

    Khán giả vỗ tay lâu khi các diễn viên cúi chào.

  11. I met a friend in the lobby after the performance.

    Tôi gặp một người bạn ngoài sảnh sau buổi diễn.

  12. We discussed our favourite characters on the way home.

    Chúng tôi nói về nhân vật yêu thích trên đường về.