An Evening Puppet Show · A2 · Luyện viết tiếng Anh

An Evening Puppet Show · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ

12 câu luyện viết · Music and Entertainment

  1. I took my niece to a puppet show on Saturday evening.

    Tôi đưa cháu gái đi xem múa rối vào tối thứ Bảy.

  2. The small theatre was behind the main square.

    Nhà hát nhỏ nằm phía sau quảng trường trung tâm.

  3. We sat in the front row because we arrived quite early.

    Chúng tôi ngồi ở hàng đầu vì đến khá sớm.

  4. The curtain opened, and a bird puppet appeared.

    Tấm màn mở ra và một con rối chim xuất hiện.

  5. The puppeteer made its wings move very naturally.

    Người điều khiển làm đôi cánh chuyển động rất tự nhiên.

  6. The story followed two friends trying to find their way home.

    Câu chuyện kể về hai người bạn tìm đường về nhà.

  7. A fox puppet spoke in a very funny voice.

    Một con rối cáo nói bằng giọng rất vui nhộn.

  8. My niece laughed loudly whenever the fox returned.

    Cháu tôi cười lớn mỗi khi con cáo quay lại.

  9. In the final scene, all the puppets appeared together.

    Ở cảnh cuối, tất cả con rối cùng xuất hiện trên sân khấu.

  10. After the bows, the puppeteers came out to meet the audience.

    Sau màn chào, người điều khiển bước ra gặp khán giả.

  11. My niece was allowed to touch a wooden puppet.

    Cháu tôi được chạm vào một con rối bằng gỗ.

  12. She talked about the show all the way home.

    Cô bé nói về buổi diễn suốt đường về nhà.