Joining a Neighbourhood Choir · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Joining a Neighbourhood Choir · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Music and Entertainment

  1. This month, I joined the neighbourhood choir.

    Tháng này, tôi tham gia dàn hợp xướng của khu phố.

  2. The group practises on Tuesday evenings at the community hall.

    Nhóm tập vào tối thứ Ba tại nhà văn hoá.

  3. At the first session, the conductor checked everyone's vocal range.

    Trong buổi đầu, người chỉ huy kiểm tra quãng giọng của từng người.

  4. I stood in the middle row with the lower voices.

    Tôi được xếp đứng ở hàng giữa cùng nhóm giọng thấp.

  5. We began with several simple breathing exercises.

    Chúng tôi bắt đầu bằng vài bài tập thở đơn giản.

  6. Then the conductor taught us a short folk song.

    Sau đó, người chỉ huy dạy một bài hát dân gian ngắn.

  7. I knew the tune but did not know the second verse.

    Tôi biết giai điệu nhưng chưa biết lời thứ hai.

  8. The woman beside me let me share her music sheet.

    Người bên cạnh cho tôi xem bản nhạc của cô ấy.

  9. We sang each section before putting the whole song together.

    Chúng tôi hát từng đoạn trước khi ghép toàn bài.

  10. On the final run, the four parts sounded much more balanced.

    Lần cuối, bốn bè nghe cân bằng hơn nhiều.

  11. I took the lyrics home to practise before next week.

    Tôi mang bản lời về để luyện trước tuần sau.

  12. I am already looking forward to the next rehearsal.

    Tôi đã mong chờ buổi tập tiếp theo.