Hearing an Owl in the Forest · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Hearing an Owl in the Forest · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Nature and Outdoors

  1. I stayed in a cabin near the forest for the weekend.

    Tôi ở trong một nhà gỗ gần rừng vào cuối tuần.

  2. On Saturday evening, I went onto the porch after dinner.

    Tối thứ Bảy, tôi ra hiên sau bữa tối.

  3. The forest was dark, but the sky had bright moonlight.

    Khu rừng tối nhưng bầu trời có ánh trăng sáng.

  4. After a few minutes, I heard a deep call in the distance.

    Sau vài phút, tôi nghe một tiếng kêu trầm từ xa.

  5. The cabin owner said it was probably an owl.

    Người chủ nhà nói đó có thể là một con cú.

  6. We turned off the porch light and stood quietly.

    Chúng tôi tắt đèn hiên và đứng yên lặng.

  7. The call came again from the direction of the pine trees.

    Tiếng gọi vang lên lần nữa từ phía những cây thông.

  8. Another call answered from deeper in the forest.

    Một tiếng khác trả lời từ xa hơn trong rừng.

  9. I could not see the owl even with binoculars.

    Tôi không nhìn thấy con cú dù dùng ống nhòm.

  10. We listened for several more minutes and then went inside.

    Chúng tôi nghe thêm vài phút rồi vào trong.

  11. The next morning, I looked for feathers near the porch but found none.

    Sáng hôm sau, tôi tìm lông chim quanh hiên nhưng không thấy.

  12. Hearing the calls alone made the evening feel special.

    Chỉ riêng việc nghe những tiếng kêu đã khiến buổi tối trở nên đặc biệt.