Cycling through the Wetlands · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Cycling through the Wetlands · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Nature Parks

  1. The wetland park has an eight-kilometre cycling route.

    Công viên đất ngập nước có một tuyến xe đạp dài tám cây số.

  2. I hired a bicycle at the entrance on a cloudy morning.

    Tôi thuê xe tại cổng vào một sáng nhiều mây.

  3. A worker gave me a map and marked the slow sections.

    Nhân viên đưa bản đồ và chỉ những đoạn phải đi chậm.

  4. The first path passed through tall reeds.

    Con đường đầu tiên đi qua những đám lau cao.

  5. I heard frogs but could not see them.

    Tôi nghe tiếng ếch nhưng không nhìn thấy chúng.

  6. A long wooden bridge crossed a shallow wet area.

    Một cầu gỗ dài dẫn qua vùng nước nông.

  7. I slowed down because the bridge surface was slightly wet.

    Tôi giảm tốc vì mặt cầu hơi ướt.

  8. At the viewpoint, I locked the bicycle and walked onto a platform.

    Ở điểm quan sát, tôi khóa xe và đi bộ lên sàn gỗ.

  9. A group of birds was feeding near the water plants.

    Một nhóm chim đang kiếm ăn gần những cây cỏ nước.

  10. After a few minutes, I continued along the circular route.

    Sau vài phút, tôi tiếp tục theo tuyến đường vòng.

  11. I returned the bicycle on time and reported a branch on the path.

    Tôi trả xe đúng giờ và báo có một cành cây nằm trên đường.

  12. The slow ride helped me notice the wetland more carefully.

    Chuyến đi chậm giúp tôi quan sát khu đất ngập nước kỹ hơn.