Walking with a Park Ranger · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Walking with a Park Ranger · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Nature Parks

  1. I joined a guided walk with a park ranger.

    Tôi tham gia một chuyến đi bộ có kiểm lâm hướng dẫn trong công viên.

  2. Our group of ten met at the visitor centre.

    Nhóm có mười người gặp nhau tại trung tâm du khách.

  3. The ranger carried binoculars, a map, and a small guidebook.

    Kiểm lâm mang ống nhòm, bản đồ và một cuốn sách nhỏ.

  4. First, she showed us animal tracks in soft ground.

    Đầu tiên, cô chỉ cho chúng tôi dấu chân trên đất mềm.

  5. She explained that the smaller prints could belong to a fox.

    Cô giải thích dấu nhỏ có thể thuộc về một con cáo.

  6. Farther on, we stopped beneath an old oak tree.

    Xa hơn, chúng tôi dừng dưới một cây sồi già.

  7. The ranger described birds and insects that live around the tree.

    Kiểm lâm nói về chim và côn trùng sống quanh cây.

  8. A child asked why some dead trees were left standing.

    Một đứa trẻ hỏi vì sao vài cây chết vẫn được để lại.

  9. She said they still provide homes for many species.

    Cô nói chúng vẫn cung cấp nơi ở cho nhiều loài.

  10. We ended the walk beside a small pond.

    Chúng tôi kết thúc chuyến đi ở một ao nhỏ.

  11. Everyone had time to ask questions before returning.

    Mọi người có thời gian đặt câu hỏi trước khi quay về.

  12. I left with a clearer idea of how the park protects nature.

    Tôi rời công viên với hiểu biết rõ hơn về cách công viên bảo vệ thiên nhiên.