Opening the Office Windows · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Opening the Office Windows · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Office Routine

  1. The office felt stuffy when I arrived on Monday morning.

    Văn phòng hơi ngột ngạt khi tôi đến vào sáng thứ Hai.

  2. All the windows had been closed overnight.

    Đêm trước, tất cả cửa sổ đã đóng kín.

  3. I opened the two back windows first.

    Tôi mở hai cửa sổ phía sau trước.

  4. Cool air from outside quickly entered the room.

    Không khí mát từ bên ngoài nhanh chóng tràn vào phòng.

  5. Some papers near the window began to move in the breeze.

    Một số giấy gần cửa sổ bắt đầu bay nhẹ.

  6. I put a clip on the papers to keep them in place.

    Tôi đặt một chiếc kẹp lên chồng giấy để giữ chúng.

  7. Then I opened the smaller window near the meeting room.

    Sau đó, tôi mở cửa sổ nhỏ gần phòng họp.

  8. Traffic sounded louder with the windows open.

    Tiếng xe ngoài đường lớn hơn khi cửa sổ mở.

  9. After about twenty minutes, the room felt much fresher.

    Khoảng hai mươi phút sau, căn phòng thoáng hơn nhiều.

  10. When the meeting began, I closed the nearest window.

    Khi cuộc họp bắt đầu, tôi đóng cửa sổ gần nhất.

  11. The other windows stayed slightly open.

    Những cửa còn lại vẫn mở một khe nhỏ.

  12. By noon, we closed them all because the day had become hot.

    Đến trưa, chúng tôi đóng hết vì trời bắt đầu nóng.