Reviewing Today's Schedule · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Reviewing Today's Schedule · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di
12 câu luyện viết · Office Routine
Each morning, I review my schedule before starting my main tasks.
Mỗi sáng, tôi xem lịch trước khi bắt đầu nhiệm vụ chính.
Today has three meetings and one deadline at the end of the day.
Hôm nay có ba cuộc họp và một thời hạn vào cuối ngày.
I checked the time and room for each meeting.
Tôi kiểm tra thời gian và phòng của từng cuộc họp.
The second meeting had moved to after lunch.
Cuộc họp thứ hai đã được chuyển sang sau bữa trưa.
I updated my calendar so I would not use the old time.
Tôi cập nhật lịch để không dùng thời gian cũ.
The new morning gap was long enough for a short report.
Khoảng trống mới trong buổi sáng đủ cho một báo cáo ngắn.
I planned to finish that report before the ten o'clock call.
Tôi dự định hoàn thành báo cáo đó trước cuộc gọi lúc mười giờ.
After lunch, I left ten minutes between two meetings.
Sau bữa trưa, tôi để mười phút giữa hai cuộc họp.
The gap gave me time to change rooms without rushing.
Khoảng nghỉ giúp tôi đi sang phòng khác mà không vội.
I marked the evening deadline in red.
Tôi đánh dấu thời hạn cuối ngày bằng màu đỏ.
After reviewing everything, I knew what needed doing first.
Sau khi xem xong, tôi biết việc nào cần làm trước.
A clear schedule helps me avoid missing important tasks.
Lịch rõ ràng giúp tôi tránh bỏ sót các việc quan trọng.