Filling the Water Jug · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Filling the Water Jug · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Office Routine

  1. Our meeting room always has a large water jug.

    Phòng họp của chúng tôi luôn có một bình nước lớn.

  2. Before the morning meeting, I noticed it was almost empty.

    Trước cuộc họp sáng, tôi thấy bình gần như trống.

  3. I took it to the kitchen and rinsed it with clean water.

    Tôi mang bình đến bếp và tráng nhanh bằng nước sạch.

  4. Then I filled it with cold filtered water.

    Sau đó, tôi đổ đầy bằng nước lọc lạnh.

  5. I added a few lemon slices to a second smaller jug.

    Tôi thêm vài lát chanh vào một bình nhỏ khác.

  6. I placed both jugs in the centre of the meeting table.

    Tôi đặt cả hai bình ở giữa bàn họp.

  7. I arranged eight clean glasses beside them.

    Tôi xếp tám chiếc cốc sạch bên cạnh.

  8. One glass had a mark, so I replaced it.

    Một chiếc cốc có vết nên tôi đổi chiếc khác.

  9. When my colleagues entered, the water was ready.

    Khi đồng nghiệp vào, nước đã sẵn sàng.

  10. Halfway through the meeting, the large jug was nearly half empty.

    Giữa cuộc họp, bình lớn đã vơi gần một nửa.

  11. Afterwards, I used the remaining water for the office plants.

    Sau cuộc họp, tôi dùng nước còn lại để tưới cây trong văn phòng.

  12. I washed the jug and left it upside down to dry.

    Tôi rửa bình và để úp cho khô.