Filing Supplier Bills · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Filing Supplier Bills · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Office Routine

  1. At the end of each week, I file our supplier bills.

    Cuối mỗi tuần, tôi sắp xếp các hóa đơn của nhà cung cấp.

  2. Paid bills sit in a separate tray.

    Các hóa đơn đã thanh toán nằm trong một khay riêng.

  3. I check the company name and date on each sheet.

    Tôi kiểm tra tên công ty và ngày trên từng tờ.

  4. Then I compare the invoice number with the computer record.

    Sau đó, tôi so số hóa đơn với bản ghi trên máy tính.

  5. Today, one bill was missing its paid mark.

    Hôm nay, một hóa đơn thiếu dấu xác nhận đã thanh toán.

  6. I opened the system and checked the bank transaction.

    Tôi mở hệ thống và kiểm tra giao dịch ngân hàng.

  7. The payment had been sent two days earlier.

    Khoản tiền đã được gửi hai ngày trước.

  8. I added the payment mark and date to the bill.

    Tôi thêm dấu xác nhận và ngày vào hóa đơn.

  9. I then arranged the papers in monthly order.

    Sau đó, tôi sắp các giấy tờ theo thứ tự từng tháng.

  10. Each supplier has a separate section in the cabinet.

    Mỗi nhà cung cấp có một ngăn riêng trong tủ.

  11. I filed the final set and closed the cabinet.

    Tôi cất tập cuối cùng và đóng tủ lại.

  12. Tidy records make later checks much faster.

    Hồ sơ gọn giúp việc kiểm tra sau này nhanh hơn.