Preparing the Meeting Room · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Preparing the Meeting Room · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Office Routine

  1. A client meeting was due to begin at two in the afternoon.

    Một cuộc họp với khách bắt đầu lúc hai giờ chiều.

  2. I entered the room about twenty minutes early to prepare.

    Tôi vào phòng sớm khoảng hai mươi phút để chuẩn bị.

  3. First, I wiped the table and arranged six chairs.

    Đầu tiên, tôi lau bàn và xếp sáu chiếc ghế.

  4. I connected the laptop to the large display.

    Tôi kết nối máy tính xách tay với màn hình lớn.

  5. The first slide appeared at the correct size.

    Trang trình bày đầu tiên xuất hiện đúng kích thước.

  6. I tested the speakers with a short sound clip.

    Tôi kiểm tra loa bằng một đoạn âm thanh ngắn.

  7. Then I placed a notepad and pen at each seat.

    Sau đó, tôi đặt sổ và bút ở mỗi chỗ ngồi.

  8. Water and glasses went at the end of the table.

    Nước và cốc được đặt ở cuối bàn.

  9. I lowered the blind because sunlight was hitting the screen.

    Tôi kéo rèm xuống vì ánh nắng chiếu thẳng vào màn hình.

  10. Five minutes before the meeting, my manager checked the papers.

    Năm phút trước giờ, trưởng nhóm đến kiểm tra tài liệu.

  11. The clients arrived on time, and all the equipment worked.

    Khách đến đúng giờ và mọi thiết bị đều hoạt động.

  12. Early preparation allowed the meeting to begin immediately.

    Việc chuẩn bị sớm giúp cuộc họp bắt đầu ngay lập tức.