Playing Table Tennis at the Club · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Playing Table Tennis at the Club · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Outdoor Sports

  1. I play table tennis at the local club every Thursday.

    Tôi chơi bóng bàn ở câu lạc bộ địa phương mỗi thứ Năm.

  2. This week, I played with a new member named Sam.

    Tuần này, tôi chơi với một thành viên mới tên Sam.

  3. We rallied gently for about five minutes to warm up.

    Chúng tôi đánh khởi động nhẹ trong khoảng năm phút.

  4. Sam had a low serve with plenty of spin.

    Sam có cú giao bóng thấp và khá xoáy.

  5. I missed two returns before changing my bat angle.

    Tôi trả hỏng hai lần trước khi điều chỉnh góc vợt.

  6. The first game was close and ended by two points.

    Ván đầu rất sát và kết thúc với cách biệt hai điểm.

  7. I won the second by keeping the ball on the table longer.

    Tôi thắng ván thứ hai nhờ giữ bóng trên bàn lâu hơn.

  8. Between games, we talked about our serves.

    Giữa các ván, chúng tôi nói về cách giao bóng.

  9. Sam showed me how to add more spin with my wrist.

    Sam chỉ cho tôi cách tạo thêm xoáy bằng cổ tay.

  10. I tried the technique in the final game.

    Tôi thử kỹ thuật đó trong ván cuối.

  11. The serve was still inconsistent but already better.

    Cú giao vẫn chưa ổn định nhưng đã tốt hơn.

  12. We agreed to play again the following week.

    Chúng tôi hẹn sẽ chơi lại vào tuần sau.