Running a Five-kilometre Race · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Running a Five-kilometre Race · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Outdoor Sports

  1. I entered my first five-kilometre race in spring.

    Tôi đăng ký cuộc chạy năm cây số đầu tiên vào mùa xuân.

  2. The morning of the race was cool and dry.

    Buổi sáng của cuộc đua mát và khô ráo.

  3. I arrived early to collect my number and pin it to my shirt.

    Tôi đến sớm để nhận số và ghim lên áo.

  4. Before the start, I walked and jogged gently for ten minutes.

    Trước khi xuất phát, tôi đi bộ và chạy nhẹ mười phút.

  5. I tried not to run too fast during the first kilometre.

    Tôi cố không chạy quá nhanh trong cây số đầu.

  6. Halfway through, I took a small drink at the water station.

    Đến giữa đường, tôi uống một ngụm nước ở trạm.

  7. A short hill reduced my pace.

    Một đoạn dốc ngắn làm tốc độ của tôi chậm lại.

  8. After the hill, the route stayed flat near the finish.

    Sau đỉnh dốc, con đường phẳng đến gần vạch đích.

  9. I heard friends cheering during the final two hundred metres.

    Tôi nghe bạn bè cổ vũ ở khoảng hai trăm mét cuối.

  10. I sped up slightly but did not try to sprint.

    Tôi tăng tốc một chút nhưng không cố chạy nước rút.

  11. I finished one minute slower than my target.

    Tôi hoàn thành chậm hơn mục tiêu một phút.

  12. Even so, I was pleased that I had run the whole distance steadily.

    Dù vậy, tôi rất vui vì đã chạy đều từ đầu đến cuối.