Climbing an Indoor Wall · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Climbing an Indoor Wall · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Outdoor Sports

  1. I tried indoor climbing for the first time with a friend.

    Tôi thử leo tường trong nhà lần đầu cùng một người bạn.

  2. A staff member gave me climbing shoes and a harness.

    Nhân viên đưa cho tôi giày leo và một chiếc đai bảo hộ.

  3. Before I started, he checked the harness buckles twice.

    Trước khi bắt đầu, anh ấy kiểm tra khóa dây hai lần.

  4. I chose an easy route with large handholds.

    Tôi chọn một tuyến dễ có các điểm bám lớn.

  5. The first few metres were simple, and I moved slowly.

    Những mét đầu khá đơn giản và tôi đi chậm.

  6. Halfway up, I could not see the next foothold.

    Ở giữa tường, tôi không thấy chỗ đặt chân tiếp theo.

  7. My friend pointed to a blue hold on my right.

    Bạn tôi chỉ một điểm màu xanh ở bên phải.

  8. I shifted my weight and managed to step up.

    Tôi chuyển trọng lượng rồi bước lên được.

  9. Near the top, my arms began to tire.

    Gần đỉnh, tay tôi bắt đầu mỏi.

  10. I touched the finish hold and asked to be lowered.

    Tôi chạm điểm kết thúc rồi báo nhân viên hạ xuống.

  11. After a rest, I tried another lower route.

    Sau khi nghỉ, tôi thử một tuyến khác thấp hơn.

  12. The second time, I used my legs better and tired less quickly.

    Lần thứ hai, tôi dùng chân tốt hơn và đỡ mỏi tay.