Practising Martial Arts · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Practising Martial Arts · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn
12 câu luyện viết · Outdoor Sports
I attend a basic martial arts class twice a week.
Tôi tham gia lớp võ cơ bản hai buổi mỗi tuần.
Training begins with light jogging and joint movements.
Buổi tập bắt đầu bằng chạy nhẹ và xoay các khớp.
Then we practise basic stances and footwork.
Sau đó, chúng tôi tập tư thế đứng và di chuyển chân.
The instructor corrected my knee position in one stance.
Giáo viên sửa vị trí đầu gối của tôi trong một tư thế.
We practise punches on pads instead of hitting another person.
Chúng tôi tập đấm vào đệm thay vì vào người khác.
I keep my wrist straight when my hand meets the pad.
Tôi giữ cổ tay thẳng khi tay chạm đệm.
The next part is a short movement sequence to remember.
Phần tiếp theo là một chuỗi động tác ngắn cần nhớ.
I often turn the wrong way on the fourth movement.
Tôi thường nhầm hướng ở động tác thứ tư.
A training partner stands beside me and practises it slowly.
Một bạn tập đứng cạnh và tập chuỗi đó thật chậm cùng tôi.
At the end, we stretch our legs and shoulders.
Cuối buổi, chúng tôi kéo giãn chân và vai.
The instructor reminds everyone to develop control before speed.
Giáo viên nhắc mọi người phát triển khả năng kiểm soát trước khi tăng tốc độ.
After several months, I remember the sequence much more easily.
Sau vài tháng, tôi đã nhớ chuỗi động tác tốt hơn nhiều.