Stretching before a Race · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Stretching before a Race · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Outdoor Sports

  1. Before a short race, I warm up instead of standing still.

    Trước một cuộc đua ngắn, tôi dành thời gian khởi động thay vì đứng yên.

  2. I begin with five minutes of walking and easy jogging.

    Tôi bắt đầu bằng năm phút đi bộ và chạy nhẹ.

  3. Then I circle my ankles and bend my knees gently.

    Sau đó, tôi xoay cổ chân và gập đầu gối nhẹ.

  4. I take long walking steps to warm my legs.

    Tôi bước những bước dài để làm nóng chân.

  5. I do not hold deep stretches for a long time.

    Tôi không giữ các động tác kéo giãn sâu quá lâu.

  6. Instead, I use slow and controlled movements.

    Thay vào đó, tôi dùng các chuyển động chậm và có kiểm soát.

  7. About ten minutes before the start, I try several short faster runs.

    Khoảng mười phút trước giờ chạy, tôi thử vài đoạn tăng tốc ngắn.

  8. I rest between them so I do not become tired early.

    Tôi nghỉ giữa mỗi đoạn để không bị mệt sớm.

  9. Then I drink a little water but not too much.

    Sau đó, tôi uống một ít nước nhưng không quá nhiều.

  10. I keep my jacket on until the final few minutes.

    Tôi giữ áo khoác cho đến vài phút cuối.

  11. When I enter the start area, my body is already warm.

    Khi vào khu xuất phát, cơ thể tôi đã ấm.

  12. A good warm-up makes the first part of the race feel easier.

    Việc khởi động tốt giúp phần đầu của cuộc đua dễ chịu hơn.