Organising the Shoe Cupboard · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Organising the Shoe Cupboard · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Personal Style
The shoe cupboard in the hall had become too full.
Tủ giày ở hành lang đã trở nên quá đầy.
I took every pair out and lined them up on the floor.
Tôi lấy tất cả giày ra và đặt thành hàng trên sàn.
There were several pairs I had not worn for over a year.
Có vài đôi tôi chưa mang trong hơn một năm.
I set aside the good unused pairs for donation.
Tôi để riêng những đôi còn tốt để quyên góp.
My work shoes went on the shelf at eye level.
Giày đi làm được đặt ở kệ ngang tầm mắt.
Trainers were arranged on the lower shelf.
Giày thể thao được xếp ở kệ thấp hơn.
I brushed dried mud from one pair of walking shoes.
Tôi chải bùn khô khỏi một đôi giày đi bộ.
Out-of-season shoes went into labelled boxes.
Những đôi trái mùa được cho vào hộp có nhãn.
I placed a small moisture bag in the cupboard corner.
Tôi đặt một túi nhỏ hút ẩm ở góc tủ.
Then I wiped the shelves before returning the shoes.
Sau đó, tôi lau các kệ trước khi đặt giày trở lại.
The cupboard now closes easily, and every pair is visible.
Tủ giờ đóng dễ dàng và mỗi đôi đều dễ thấy.
I also know which shoes I actually use.
Tôi cũng biết những đôi nào mình thực sự đang dùng.