Getting a Regular Haircut · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Getting a Regular Haircut · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ

12 câu luyện viết · Personal Style

  1. I usually get a haircut about every six weeks.

    Tôi thường cắt tóc khoảng sáu tuần một lần.

  2. My hair grows quickly around my ears and neck.

    Tóc tôi mọc nhanh quanh tai và sau gáy.

  3. This week, I booked an appointment for Friday afternoon.

    Tuần này, tôi đặt lịch vào chiều thứ Sáu.

  4. The barber asked how much length I wanted to keep.

    Thợ cắt tóc hỏi tôi muốn giữ độ dài bao nhiêu.

  5. I asked for it slightly shorter at the sides.

    Tôi nói chỉ cần ngắn hơn một chút ở hai bên.

  6. He used scissors on top instead of cutting it too short.

    Anh ấy dùng kéo ở phần trên thay vì cắt quá ngắn.

  7. Then he tidied the hair around my ears.

    Sau đó, anh làm gọn tóc quanh tai.

  8. I used the back mirror to check the neckline.

    Tôi nhìn gương phía sau để kiểm tra phần gáy.

  9. One side was still a little long, so he adjusted it.

    Một bên còn hơi dài nên anh sửa thêm.

  10. Finally, he dried my hair and combed it simply.

    Cuối cùng, anh sấy khô và chải tóc đơn giản.

  11. The new cut looked neat but still felt like my usual style.

    Kiểu tóc mới trông gọn nhưng vẫn giống phong cách thường ngày.

  12. I booked the next appointment before leaving the shop.

    Tôi đặt lịch tiếp theo trước khi rời tiệm.