Keeping Fingernails Clean · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Keeping Fingernails Clean · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ
12 câu luyện viết · Personal Style
I keep my fingernails short because I cook and garden often.
Tôi giữ móng tay ngắn vì thường nấu ăn và làm vườn.
After gardening, soil sometimes collects under my nails.
Sau khi làm vườn, đất đôi khi mắc dưới móng.
I wash my hands with soap and warm water first.
Tôi rửa tay bằng xà phòng và nước ấm trước.
A small nail brush helps clean the areas that are hard to reach.
Một bàn chải móng nhỏ giúp làm sạch những chỗ khó tiếp cận.
I brush gently so I do not hurt the skin.
Tôi chải nhẹ để không làm đau da.
Each week, I trim nails that have grown beyond my fingertips.
Mỗi tuần, tôi cắt những móng đã dài quá đầu ngón.
I use a file to smooth any sharp edges.
Tôi dùng giũa để làm phẳng các cạnh sắc.
I do not cut the skin around the nails too deeply.
Tôi không cắt lớp da quanh móng quá sâu.
After frequent washing, I use a little hand cream.
Sau khi rửa nhiều, tôi thoa một ít kem tay.
Clean nails make food preparation more hygienic when I cook.
Khi nấu ăn, móng sạch giúp việc chuẩn bị thực phẩm vệ sinh hơn.
I keep the nail tools together in a small box.
Tôi cất dụng cụ chăm sóc trong một hộp nhỏ riêng.
The routine takes only a few minutes each week.
Việc chăm sóc chỉ mất vài phút mỗi tuần.