Riding the City Tram · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Riding the City Tram · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt

12 câu luyện viết · Public Services

  1. I used the city tram to reach the museum at the weekend.

    Tôi dùng xe điện thành phố để đến bảo tàng vào cuối tuần.

  2. At the stop, the display showed six minutes until the next tram.

    Tại điểm dừng, màn hình cho biết chuyến tiếp theo còn sáu phút.

  3. I checked the map to make sure I was travelling in the right direction.

    Tôi kiểm tra bản đồ để chắc chắn mình đi đúng hướng.

  4. The tram arrived on time and had plenty of empty seats.

    Xe điện đến đúng giờ và có nhiều chỗ trống.

  5. I touched my travel card on the reader near the door.

    Tôi chạm thẻ đi lại vào máy gần cửa.

  6. A screen inside displayed the name of the next stop.

    Một màn hình bên trong hiển thị tên điểm dừng tiếp theo.

  7. The tram moved more smoothly than a bus through busy streets.

    Xe chạy êm hơn xe buýt trên những đoạn đường đông.

  8. After four stops, I heard the museum stop announced.

    Sau bốn điểm dừng, tôi nghe thông báo điểm dừng của bảo tàng.

  9. I pressed the door button when the tram stopped.

    Tôi bấm nút mở cửa khi xe dừng.

  10. The museum was only about five minutes away on foot.

    Từ điểm dừng, bảo tàng chỉ cách khoảng năm phút đi bộ.

  11. For the return trip, I used the same route from the opposite side.

    Chiều về, tôi dùng cùng tuyến nhưng ở phía đối diện.

  12. The tram made the journey simple without needing a car.

    Xe điện giúp chuyến đi đơn giản mà không cần lái xe.