Sorting Rubbish for Recycling · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Sorting Rubbish for Recycling · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Public Services
My building has separate bins for several types of rubbish.
Khu nhà tôi có các thùng riêng cho nhiều loại rác.
I keep a small box in the kitchen for clean recycling.
Tôi giữ một hộp nhỏ trong bếp cho đồ tái chế sạch.
I rinse plastic bottles before putting them in.
Tôi tráng nhanh chai nhựa trước khi cho chúng vào hộp.
I flatten cardboard boxes so they take up less space.
Tôi ép phẳng các hộp bìa để chúng chiếm ít chỗ hơn.
I do not put food waste in the recycling box.
Tôi không cho thức ăn thừa vào thùng tái chế.
Every few days, I take the box to the shared bin area.
Mỗi vài ngày, tôi mang hộp xuống khu thùng chung.
A sign on the blue bin shows that paper and card belong there.
Biển trên thùng xanh cho biết giấy và bìa phải bỏ vào đó.
Bottles and tins go into a different container.
Chai và lon được bỏ vào một thùng khác.
Once, I was unsure where a drink carton belonged.
Một lần, tôi không chắc một hộp đồ uống thuộc loại nào.
I checked the council guidance on my phone.
Tôi kiểm tra hướng dẫn của hội đồng trên điện thoại.
After sorting everything, I took the empty box back upstairs.
Sau khi phân loại, tôi mang hộp trống trở lại nhà.
Clear rules help us put more waste in the correct place.
Quy tắc rõ ràng giúp chúng tôi phân loại nhiều rác đúng chỗ hơn.