Sitting in a Public Waiting Room · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Sitting in a Public Waiting Room · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Public Services

  1. I had to wait about thirty minutes in a public office.

    Tôi phải chờ khoảng ba mươi phút tại một văn phòng công.

  2. The waiting room had two rows of chairs and a number display.

    Phòng chờ có hai hàng ghế và một màn hình số.

  3. I chose a seat near the window without blocking the walkway.

    Tôi chọn ghế gần cửa sổ nhưng không chắn lối đi.

  4. A sign asked everyone to keep phones on silent.

    Một tấm biển yêu cầu mọi người giữ điện thoại ở chế độ im lặng.

  5. I silenced my phone and read the papers I had brought.

    Tôi tắt âm thanh rồi đọc tài liệu mình mang theo.

  6. Every few minutes, a new number appeared on the screen.

    Mỗi vài phút, một số mới hiện trên màn hình.

  7. An older visitor did not hear, so a staff member called again.

    Một người lớn tuổi không nghe rõ nên nhân viên gọi lại.

  8. I gave the seat near the door to a person using a walking stick.

    Tôi nhường ghế gần cửa cho một người dùng gậy.

  9. Then I stood at the back of the room for a few minutes.

    Sau đó, tôi đứng ở cuối phòng vài phút.

  10. Another chair became free, and I sat down.

    Một chiếc ghế khác trống và tôi ngồi xuống.

  11. Finally, my number appeared with desk number four.

    Cuối cùng, số của tôi xuất hiện cùng quầy số bốn.

  12. Having my papers ready made the desk visit quick.

    Việc giữ giấy tờ sẵn giúp cuộc trao đổi tại quầy diễn ra nhanh.