A Community Clean-up Morning · A2 · Luyện viết tiếng Anh

A Community Clean-up Morning · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Social Gatherings

  1. My neighbourhood organised a clean-up on Sunday morning.

    Khu phố của tôi tổ chức buổi dọn vệ sinh vào sáng Chủ nhật.

  2. About thirty people met outside the community hall.

    Khoảng ba mươi người gặp nhau trước nhà văn hoá.

  3. The organiser handed out gloves and large rubbish bags.

    Người tổ chức phát găng tay và những túi rác lớn.

  4. My group started on the road beside the park.

    Nhóm tôi bắt đầu ở con đường cạnh công viên.

  5. We picked up plastic bottles, paper, and empty cans.

    Chúng tôi nhặt chai nhựa, giấy và lon rỗng.

  6. Two other people swept leaves from the footpath.

    Hai người khác quét lá khỏi lối đi bộ.

  7. A park bench was dirty, so we wiped it clean.

    Một chiếc ghế công viên bị bẩn nên chúng tôi lau sạch nó.

  8. After an hour, the rubbish bags were nearly full.

    Sau một giờ, các túi rác đã gần đầy.

  9. A council van arrived to take the rubbish away.

    Xe của hội đồng đến để chở rác đi.

  10. Everyone rested under a tree and drank cold water.

    Mọi người nghỉ dưới cây và uống nước lạnh.

  11. Before leaving, we photographed the clean street.

    Trước khi về, chúng tôi chụp ảnh con đường sạch sẽ.

  12. The morning showed how a small group could improve our area.

    Buổi sáng cho thấy một nhóm nhỏ cũng có thể thay đổi nơi ở.