Children's Outdoor Games · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Children's Outdoor Games · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Social Gatherings

  1. On Sunday afternoon, local families met at the neighbourhood playground.

    Chiều Chủ nhật, các gia đình gặp nhau tại sân chơi khu phố.

  2. Adults brought drinks, while the children brought balls and skipping ropes.

    Người lớn mang nước uống còn bọn trẻ mang bóng và dây nhảy.

  3. First, the children divided into two teams for a relay race.

    Đầu tiên, bọn trẻ chia thành hai đội để chơi tiếp sức.

  4. Each child ran around a tree and passed a red scarf.

    Mỗi em chạy quanh một cây rồi chuyền chiếc khăn đỏ.

  5. After the race, they moved on to a ring throwing game.

    Sau cuộc đua, chúng chuyển sang trò ném vòng.

  6. The younger children stood closer to the target.

    Những đứa nhỏ hơn đứng gần mục tiêu hơn.

  7. One child fell on the grass but was not hurt.

    Một bé ngã trên cỏ nhưng không bị thương.

  8. His mother cleaned his knee, and he continued playing.

    Mẹ của bé rửa đầu gối rồi bé tiếp tục chơi.

  9. Finally, everyone kicked a large ball together.

    Cuối cùng, tất cả cùng đá một quả bóng lớn.

  10. Nobody cared which team scored more points.

    Không ai quan tâm đội nào ghi nhiều điểm hơn.

  11. Before dark, the adults shared fruit with the children.

    Trước khi trời tối, người lớn chia trái cây cho bọn trẻ.

  12. The playground became quiet again after the families went home.

    Sân chơi yên tĩnh trở lại sau khi các gia đình về nhà.