Writing a Weekly Plan · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Writing a Weekly Plan · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Time Management

  1. Every Sunday, I spend ten minutes writing a plan for the new week.

    Mỗi Chủ nhật, tôi dành mười phút viết kế hoạch cho tuần mới.

  2. I open my calendar and check fixed appointments first.

    Tôi mở lịch và xem các cuộc hẹn cố định trước.

  3. This week, I have two meetings and one evening class.

    Tuần này, tôi có hai cuộc họp và một buổi học tối.

  4. I write those events under the correct days.

    Tôi viết những việc đó vào các ngày tương ứng.

  5. Then I add three important personal tasks.

    Sau đó, tôi thêm ba nhiệm vụ cá nhân quan trọng.

  6. I do not put too many big tasks on one day.

    Tôi không đặt quá nhiều việc lớn trong cùng một ngày.

  7. I keep one evening free for rest or unexpected tasks.

    Tôi để trống một buổi tối để nghỉ hoặc xử lý việc phát sinh.

  8. I mark anything that needs preparation the day before.

    Tôi đánh dấu việc cần chuẩn bị từ hôm trước.

  9. On Monday morning, I review the plan for two minutes.

    Sáng thứ Hai, tôi xem lại kế hoạch trong hai phút.

  10. If the schedule changes, I move a task instead of dropping it.

    Nếu lịch thay đổi, tôi chuyển nhiệm vụ thay vì bỏ nó.

  11. On Sunday evening, I cross off the completed tasks.

    Vào tối Chủ nhật, tôi gạch những việc đã hoàn thành.

  12. A short plan helps me remember tasks without making the week too rigid.

    Một kế hoạch ngắn giúp tôi nhớ việc mà không làm cả tuần quá cứng nhắc.