Setting Regular Sleeping Hours · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Setting Regular Sleeping Hours · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Time Management

  1. I used to go to bed at very different times each night.

    Trước đây, giờ đi ngủ của tôi rất khác nhau mỗi tối.

  2. That often made my mornings rushed and tiring.

    Điều đó khiến buổi sáng của tôi thường vội và mệt.

  3. I chose ten forty-five as my usual time to prepare for bed.

    Tôi chọn mười giờ bốn mươi lăm làm giờ chuẩn bị ngủ.

  4. A phone reminder appears thirty minutes before that time.

    Một lời nhắc trên điện thoại xuất hiện trước đó ba mươi phút.

  5. When I see it, I stop any non-essential tasks.

    Khi thấy nó, tôi dừng những việc không cần thiết.

  6. I prepare my clothes for the next morning.

    Tôi chuẩn bị quần áo cho sáng hôm sau.

  7. Then I lower the lights and leave my phone away from the bed.

    Sau đó, tôi để đèn tối hơn và đặt điện thoại xa giường.

  8. I try to switch the light off around eleven fifteen.

    Tôi cố tắt đèn vào khoảng mười một giờ mười lăm.

  9. At weekends, I keep my sleep times close to the weekday schedule.

    Cuối tuần, tôi vẫn giữ giờ ngủ gần với ngày thường.

  10. After three weeks, waking up to the morning alarm felt easier.

    Sau ba tuần, việc thức dậy theo chuông báo buổi sáng trở nên dễ hơn.

  11. I make fewer decisions about bedtime each evening.

    Tôi ít phải quyết định giờ ngủ vào từng tối.

  12. Regular hours make both my evenings and mornings more organised.

    Giờ đều giúp cả buổi tối và buổi sáng có trật tự hơn.