Spending Less Time on Distractions · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Spending Less Time on Distractions · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Time Management
I noticed that I often checked my phone while working.
Tôi nhận ra mình thường kiểm tra điện thoại khi đang làm việc.
Each check took only minutes, but they added up.
Mỗi lần chỉ vài phút nhưng chúng cộng lại khá nhiều.
I started keeping my phone in a desk drawer.
Tôi bắt đầu để điện thoại trong ngăn kéo bàn.
I turned off non-essential notifications during work hours.
Tôi tắt các thông báo không quan trọng trong giờ làm việc.
I check messages only during short breaks.
Tôi chỉ kiểm tra tin nhắn vào giờ nghỉ ngắn.
I also close websites that are unrelated to my task.
Tôi cũng đóng các trang web không liên quan đến nhiệm vụ.
When I remember a personal task, I write it on paper.
Khi nghĩ đến việc riêng, tôi ghi nhanh vào giấy.
That means I do not need to deal with it immediately.
Nhờ vậy, tôi không cần xử lý nó ngay lập tức.
After a few days, I finished work earlier than usual.
Sau vài ngày, tôi hoàn thành công việc sớm hơn bình thường.
I still use my phone, but at more deliberate times.
Tôi vẫn dùng điện thoại nhưng vào những thời điểm mình chủ động chọn.
In the evening, I have fewer unfinished tasks.
Buổi tối, tôi có ít việc chưa hoàn thành hơn.
Reducing small interruptions helps me protect my time.
Giảm những lần gián đoạn nhỏ giúp tôi giữ thời gian tốt hơn.