Taking Short Regular Breaks · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Taking Short Regular Breaks · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d

12 câu luyện viết · Time Management

  1. I often forget to pause when working on a long project.

    Tôi thường quên nghỉ khi làm một dự án dài.

  2. By late afternoon, my shoulders and eyes usually feel tired.

    Đến cuối chiều, vai và mắt tôi thường rất mệt.

  3. Now I set a reminder after each hour of work.

    Bây giờ, tôi đặt một lời nhắc sau mỗi giờ.

  4. When it appears, I stand up from my chair.

    Khi nó hiện lên, tôi đứng khỏi ghế.

  5. I walk to the window or refill my water.

    Tôi đi đến cửa sổ hoặc lấy thêm nước.

  6. I avoid social media because it can turn into a much longer break.

    Tôi tránh mở mạng xã hội vì nó thường kéo dài quá lâu.

  7. The pause lasts only three to five minutes.

    Khoảng nghỉ chỉ kéo dài ba đến năm phút.

  8. Then I return to the document I was working on.

    Sau đó, tôi quay lại đúng tài liệu đang làm.

  9. At lunchtime, I take a longer break away from the desk.

    Buổi trưa, tôi nghỉ dài hơn và rời khỏi bàn hoàn toàn.

  10. The short pauses leave my neck less stiff.

    Các lần nghỉ ngắn giúp cổ tôi bớt cứng.

  11. I also keep my attention better late in the day.

    Tôi cũng tập trung tốt hơn vào cuối ngày.

  12. Regular breaks do not reduce the amount of work I finish.

    Nghỉ đều không làm giảm lượng việc tôi hoàn thành.