Preparing Tomorrow's Bag · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Preparing Tomorrow's Bag · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Time Management

  1. I prepare tomorrow's bag before I go to bed.

    Tôi chuẩn bị túi cho ngày hôm sau trước khi đi ngủ.

  2. First, I check my calendar to see what I will need.

    Đầu tiên, tôi xem lịch để biết mình cần gì.

  3. If I have a class, I pack the correct notebook and book.

    Nếu có lớp học, tôi đặt đúng quyển sổ và sách vào túi.

  4. I add my wallet, travel card, and keys to the front pocket.

    Tôi thêm ví, thẻ đi lại và chìa khóa vào ngăn trước.

  5. I leave a clean water bottle beside the bag for the morning.

    Tôi để một chai nước sạch cạnh túi để dùng vào buổi sáng.

  6. I check the battery in my headphones before a long train journey.

    Tôi kiểm tra pin tai nghe trước một chuyến tàu dài.

  7. Any papers I need go into a firm folder.

    Những giấy cần mang được để trong một bìa cứng.

  8. Then I place the bag near the front door.

    Sau đó, tôi đặt túi gần cửa ra vào.

  9. In the morning, I only need to add lunch and the water bottle.

    Buổi sáng, tôi chỉ cần thêm bữa trưa và chai nước.

  10. I have forgotten fewer things since starting this habit.

    Tôi ít quên đồ hơn kể từ khi làm việc này.

  11. I also avoid searching for papers when I am in a hurry.

    Tôi cũng không phải tìm giấy tờ khi đang vội.

  12. Five minutes in the evening makes my morning much simpler.

    Năm phút buổi tối giúp buổi sáng của tôi đơn giản hơn.