Arriving Five Minutes Early · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Arriving Five Minutes Early · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d
12 câu luyện viết · Time Management
I used to reach appointments at the last possible minute.
Trước đây, tôi thường đến các cuộc hẹn vào đúng phút cuối.
One slow bus could easily make me late.
Một chuyến xe buýt chậm có thể làm tôi đến muộn.
Now I aim to arrive five minutes early.
Bây giờ, tôi đặt mục tiêu đến sớm năm phút.
Before leaving, I check the journey time on a map.
Trước khi đi, tôi kiểm tra thời gian di chuyển trên bản đồ.
I add a small extra allowance for waiting.
Tôi cộng thêm một khoảng thời gian dự phòng để chờ.
This morning, I had a dentist appointment at ten o'clock.
Sáng nay, tôi có cuộc hẹn nha sĩ lúc mười giờ.
I left home ten minutes earlier than usual.
Tôi rời nhà sớm hơn bình thường mười phút.
The bus arrived three minutes late, but I was still comfortable.
Xe buýt đến muộn ba phút nhưng tôi vẫn thoải mái.
I reached the clinic at five to ten.
Tôi đến phòng khám lúc chín giờ năm mươi lăm.
I had time to check in without rushing.
Tôi có thời gian đăng ký mà không vội vàng.
The appointment began on time.
Cuộc hẹn bắt đầu đúng giờ.
A small time buffer makes punctuality much easier.
Một khoảng đệm nhỏ làm việc đúng giờ dễ hơn nhiều.