Keeping a Clean Workspace · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Keeping a Clean Workspace · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ

12 câu luyện viết · Time Management

  1. A messy workspace makes me waste time looking for things.

    Bàn làm việc bừa bộn khiến tôi mất thời gian tìm đồ.

  2. I started spending five minutes tidying my desk each evening.

    Tôi bắt đầu dành năm phút dọn bàn vào cuối ngày.

  3. Papers that I need to keep go into one tray.

    Giấy cần giữ được cho vào một khay riêng.

  4. Unneeded paper goes into the recycling bin.

    Giấy không cần nữa được chuyển sang thùng tái chế.

  5. Pens and scissors return to the cup beside my monitor.

    Tôi trả bút và kéo về chiếc cốc cạnh màn hình.

  6. I remove empty cups and take them to the kitchen.

    Tôi dọn các cốc rỗng và mang chúng vào bếp.

  7. Charging cables are coiled instead of lying across the desk.

    Dây sạc được cuộn gọn thay vì nằm ngang mặt bàn.

  8. Then I leave tomorrow's notebook in the centre.

    Sau đó, tôi để sổ của ngày mai ở giữa bàn.

  9. The next morning, I can begin without clearing space first.

    Sáng hôm sau, tôi có thể bắt đầu mà không phải dọn trước.

  10. I also notice more quickly when an important paper is missing.

    Tôi cũng nhận ra nhanh hơn khi thiếu một tờ giấy quan trọng.

  11. The evening tidy rarely takes more than five minutes.

    Việc dọn cuối ngày hiếm khi mất hơn năm phút.

  12. A clear desk helps me move from one day to the next smoothly.

    Một bàn làm việc gọn gàng giúp tôi chuyển từ ngày này sang ngày khác nhẹ nhàng hơn.