Making a Packing List · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Making a Packing List · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ
12 câu luyện viết · Vacation Planning
A week before the trip, I wrote a packing list.
Một tuần trước chuyến đi, tôi viết danh sách đồ cần mang.
I put my notebook on the table and checked the weather forecast.
Tôi đặt cuốn sổ lên bàn và kiểm tra dự báo thời tiết.
First, I wrote down T-shirts, shorts and swimming clothes.
Trước tiên, tôi ghi áo phông, quần ngắn và đồ bơi.
Then I added a light jumper for cool evenings.
Sau đó, tôi thêm một áo len mỏng cho buổi tối mát.
Mum reminded me to pack a hat, sun cream and a water bottle.
Mẹ nhắc tôi mang mũ, kem chống nắng và chai nước.
I also listed my toothbrush and other small personal items.
Tôi cũng ghi bàn chải đánh răng và các đồ dùng nhỏ.
My phone needs a charger, so I added that to the list.
Điện thoại cần bộ sạc nên tôi thêm nó vào danh sách.
I put the train papers in a separate section on the page.
Tôi để giấy tờ đi tàu ở một mục riêng trên trang.
Dad checked the list and added a folding umbrella.
Bố xem danh sách và thêm một chiếc ô gấp.
I marked the things that were ready with a pencil.
Tôi đánh dấu những món đã sẵn sàng bằng bút chì.
The list showed me that I still needed to buy batteries.
Danh sách giúp tôi nhận ra mình vẫn cần mua pin.
That evening, I left the notebook beside my travel bag.
Tối hôm đó, tôi để cuốn sổ cạnh túi du lịch.