Booking Train Tickets Early · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Booking Train Tickets Early · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d

12 câu luyện viết · Vacation Planning

  1. My family decided to travel to the seaside town by train.

    Gia đình tôi quyết định đi tàu đến thị trấn ven biển.

  2. Dad wanted to book early so we could sit together.

    Bố muốn đặt vé sớm để có chỗ ngồi cạnh nhau.

  3. He opened the railway company website after dinner.

    Bố mở trang web của công ty đường sắt sau bữa tối.

  4. We chose the train that leaves at seven thirty in the morning.

    Chúng tôi chọn chuyến tàu lúc bảy giờ ba mươi sáng.

  5. Mum checked the departure and return dates very carefully.

    Mẹ kiểm tra ngày đi và ngày về thật cẩn thận.

  6. Dad selected four seats near a window in the same carriage.

    Bố chọn bốn ghế gần cửa sổ trong cùng một toa.

  7. The tickets were cheaper because we booked three weeks early.

    Giá vé rẻ hơn vì chúng tôi đặt trước ba tuần.

  8. He entered each passenger name and checked the spelling again.

    Bố nhập tên của từng hành khách và kiểm tra lại chính tả.

  9. After payment, the confirmation email arrived immediately.

    Sau khi thanh toán, email xác nhận đến ngay lập tức.

  10. Dad saved the digital tickets on his phone and computer.

    Bố lưu vé điện tử vào điện thoại và máy tính.

  11. Mum also printed a paper copy to take with us.

    Mẹ cũng in một bản giấy để mang theo.

  12. Booking early made the rest of our travel plans easier.

    Việc đặt vé sớm khiến kế hoạch chuyến đi dễ dàng hơn.