Packing Clothes in a Travel Bag · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Packing Clothes in a Travel Bag · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · Vacation Planning
The evening before our trip, I opened my large travel bag.
Tối trước chuyến đi, tôi mở chiếc túi du lịch lớn.
My packing list lay beside it so I could check each item.
Danh sách đồ đạc nằm bên cạnh để tôi kiểm tra từng món.
I folded my T-shirts and placed them at the bottom.
Tôi gấp áo phông và đặt chúng dưới đáy túi.
My shorts and trousers were rolled neatly beside them.
Quần ngắn và quần dài được cuộn gọn bên cạnh.
I put my swimming clothes in a small waterproof bag.
Tôi cho đồ bơi vào một túi nhỏ không thấm nước.
The light jumper went on top so it was easy to reach.
Chiếc áo len mỏng nằm trên cùng để dễ lấy.
My walking shoes went into a separate bag to keep clothes clean.
Giày đi bộ được bọc trong túi riêng để giữ sạch quần áo.
I tucked my socks into the spaces around the shoes.
Tôi đặt tất vào khoảng trống quanh đôi giày.
My toothbrush and toothpaste went into a small wash bag.
Bàn chải và kem đánh răng được cho vào một túi vệ sinh nhỏ.
I weighed the bag and found that it was still quite light.
Tôi cân chiếc túi và thấy nó vẫn khá nhẹ.
Finally, I closed the zip and attached a name tag.
Cuối cùng, tôi kéo khóa và gắn thẻ tên vào quai.
The bag was ready by the door for the next morning.
Chiếc túi đã sẵn sàng cạnh cửa cho sáng hôm sau.